yên hưởng
Định nghĩa
Động từ: - Hưởng thụ một cách yên ổn, thanh bình: "yên hưởng" chỉ hành động tận hưởng cuộc sống, niềm vui, hoặc thành quả trong trạng thái không lo lắng, không xáo trộn, thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh sự an nhàn.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy về quê sống an nhàn, tận hưởng những ngày tháng cuối đời.)
- (Cô ấy tận hưởng kết quả làm việc một cách yên bình.)
- (Họ muốn sống an ổn, tận hưởng hạnh phúc gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "yên hưởng tuổi già": cụm từ phổ biến chỉ việc nghỉ ngơi, tận hưởng cuộc sống khi về già.
- Cha mẹ tôi đang yên hưởng tuổi già tại quê nhà. (Cha mẹ tôi sống an nhàn, không phải lo toan.)
- "yên hưởng phú quý": tận hưởng sự giàu sang một cách bình yên, không gặp rủi ro.
- Gia đình đó yên hưởng phú quý nhờ công việc kinh doanh ổn định. (Họ giàu có và sống an ổn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hưởng (động từ): nhận lấy, tận dụng điều tốt đẹp.
- Anh ấy hưởng trọn niềm vui từ thành công. (Anh ấy tận hưởng trọn vẹn niềm vui.)
- Yên ổn (tính từ): trạng thái không có biến động, bình an.
- Cuộc sống yên ổn là điều ai cũng mong. (Cuộc sống bình an là mong ước chung.)
Từ đồng nghĩa
- Hưởng thụ an nhàn: tận hưởng cuộc sống mà không vất vả.
- Sống yên vui: sống trong trạng thái thanh bình và hạnh phúc.
- An hưởng: tận hưởng trong sự yên ổn (từ này gần nghĩa nhất, thường dùng thay thế).
Thành ngữ liên quan
- Yên hưởng thái bình: tận hưởng cuộc sống hòa bình, không chiến tranh.
- Sau chiến tranh, nhân dân được yên hưởng thái bình. (Người dân sống trong hòa bình, tận hưởng cuộc sống yên ả.)